继续
Hán Việt: kế tục
继续 (jì xù) nghĩa là: tiếp tục
Ý nghĩa của 继续
继续 (jì xù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tiếp tục. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to continue; to proceed with; to go on with.
💡 Mẹo dùng: 继续 + động từ: 继续学习, 继续努力.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "kế tục" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tiếp tục" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 继续
休息一下,然后继续工作。
Xiūxi yíxià, ránhòu jìxù gōngzuò.
Nghỉ một chút, sau đó tiếp tục làm việc.
请你继续说。
Qǐng nǐ jìxù shuō.
Bạn nói tiếp đi.