寄
Hán Việt: ký
寄 (jì) nghĩa là: gửi (thư, bưu kiện)
Ý nghĩa của 寄
寄 (jì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là gửi (thư, bưu kiện). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to live (in a house); to lodge; to mail.
💡 Mẹo dùng: 寄 = gửi qua bưu điện (寄信, 寄包裹); 发 = gửi tin nhắn, thư điện tử.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ký" giúp bạn liên tưởng nghĩa "gửi (thư, bưu kiện)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 寄
我想寄一封信到越南。
Wǒ xiǎng jì yì fēng xìn dào Yuènán.
Tôi muốn gửi một lá thư đến Việt Nam.
妈妈给我寄了一个包裹。
Māma gěi wǒ jì le yí ge bāoguǒ.
Mẹ gửi cho tôi một bưu kiện.