寄托
jì tuō
Hán Việt: ký thác

寄托 (jì tuō) nghĩa là: gửi gắm; ký thác; nhờ trông nom

Ý nghĩa của 寄托

寄托 (jì tuō) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là gửi gắm; ký thác; nhờ trông nom. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to have sb look after sb; to entrust the care of sb; to place (hope etc) on.

💡 Mẹo dùng: Cấu trúc thường gặp: 把…寄托在…上 hoặc …里.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "ký thác" giúp bạn liên tưởng nghĩa "gửi gắm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 寄托

父母把希望寄托在孩子身上。
Fùmǔ bǎ xīwàng jìtuō zài háizi shēnshang.
Cha mẹ gửi gắm hy vọng vào con cái.
他把感情寄托在音乐里。
Tā bǎ gǎnqíng jìtuō zài yīnyuè lǐ.
Anh ấy gửi gắm tình cảm vào âm nhạc.

Từ liên quan