交
Hán Việt: giao
交 (jiāo) nghĩa là: nộp; giao; đóng (tiền); kết (bạn)
Ý nghĩa của 交
交 (jiāo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nộp; giao; đóng (tiền); kết (bạn). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to hand over; to deliver; to pay (money).
💡 Mẹo dùng: 交作业 (nộp bài), 交钱 (đóng tiền), 交朋友 (kết bạn).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "giao" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nộp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 交
请明天把作业交给老师。
Qǐng míngtiān bǎ zuòyè jiāo gěi lǎoshī.
Ngày mai hãy nộp bài tập cho thầy giáo.
我在这里交了很多朋友。
Wǒ zài zhèlǐ jiāo le hěn duō péngyou.
Tôi kết được nhiều bạn ở đây.