传授
chuán shòu
Hán Việt: truyền thụ

传授 (chuán shòu) nghĩa là: truyền dạy; truyền thụ; truyền lại

Ý nghĩa của 传授

传授 (chuán shòu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là truyền dạy; truyền thụ; truyền lại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to impart; to pass on; to teach.

💡 Mẹo dùng: Tân ngữ là kiến thức, kỹ năng: 技术, 经验, 知识.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "truyền thụ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "truyền dạy" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 传授

老师傅把技术传授给徒弟。
Lǎo shīfu bǎ jìshù chuánshòu gěi túdì.
Ông thợ già truyền lại kỹ thuật cho học trò.
他愿意传授自己的经验。
Tā yuànyì chuánshòu zìjǐ de jīngyàn.
Anh ấy sẵn lòng truyền lại kinh nghiệm của mình.

Từ liên quan