禁止
Hán Việt: cấm chỉ
禁止 (jìn zhǐ) nghĩa là: cấm; nghiêm cấm
Ý nghĩa của 禁止
禁止 (jìn zhǐ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là cấm; nghiêm cấm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to prohibit; to forbid; to ban.
💡 Mẹo dùng: Thường thấy trên biển báo: 禁止停车, 禁止拍照.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cấm chỉ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cấm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 禁止
这里禁止吸烟。
Zhèlǐ jìnzhǐ xīyān.
Ở đây cấm hút thuốc.
图书馆禁止大声说话。
Túshūguǎn jìnzhǐ dàshēng shuōhuà.
Thư viện cấm nói to.