精神
Hán Việt: tinh thần
精神 (jīng shén) nghĩa là: tinh thần; tỉnh táo; sức sống
Ý nghĩa của 精神
精神 (jīng shén) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tinh thần; tỉnh táo; sức sống. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: spirit; mind; consciousness.
💡 Mẹo dùng: Đọc jīngshen (thanh nhẹ) = tỉnh táo, khỏe khoắn; jīngshén = tinh thần.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个精神, không phải 一精神. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tinh thần" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tinh thần" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 精神
他今天看起来很有精神。
Tā jīntiān kàn qǐlái hěn yǒu jīngshen.
Hôm nay trông anh ấy rất tỉnh táo.
我们要学习他的精神。
Wǒmen yào xuéxí tā de jīngshén.
Chúng ta phải học tập tinh thần của anh ấy.