经典
Hán Việt: kinh điển
经典 (jīng diǎn) nghĩa là: kinh điển; mẫu mực; tác phẩm kinh điển
Ý nghĩa của 经典
经典 (jīng diǎn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là kinh điển; mẫu mực; tác phẩm kinh điển. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: the classics; scriptures; classical.
💡 Mẹo dùng: Vừa làm tính từ (经典电影) vừa làm danh từ (đọc kinh điển).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "kinh điển" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kinh điển" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 经典
这部电影是一部经典作品。
Zhè bù diànyǐng shì yī bù jīngdiǎn zuòpǐn.
Bộ phim này là một tác phẩm kinh điển.
他喜欢读中国的经典。
Tā xǐhuan dú Zhōngguó de jīngdiǎn.
Anh ấy thích đọc sách kinh điển của Trung Quốc.