神经
Hán Việt: thần kinh
神经 (shén jīng) nghĩa là: thần kinh; dây thần kinh
Ý nghĩa của 神经
神经 (shén jīng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thần kinh; dây thần kinh. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: nerve.
💡 Mẹo dùng: 神经病 (khẩu ngữ) = đồ điên, dùng để mắng.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thần kinh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thần kinh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 神经
他最近神经太紧张了。
Tā zuìjìn shénjīng tài jǐnzhāng le.
Dạo này anh ấy thần kinh căng thẳng quá.
医生说他的神经受了伤。
Yīshēng shuō tā de shénjīng shòu le shāng.
Bác sĩ nói dây thần kinh của anh ấy bị tổn thương.