扇子
Hán Việt: phiến tử
扇子 (shān zi) nghĩa là: cái quạt (quạt tay)
Ý nghĩa của 扇子
扇子 (shān zi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cái quạt (quạt tay). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: fan.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 把. Quạt điện là 电扇 / 风扇.
Lượng từ đi kèm: 把 bǎ
Đếm là 一把扇子, không phải 一扇子. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phiến tử" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cái quạt (quạt tay)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 扇子
奶奶手里拿着一把扇子。
Nǎinai shǒu lǐ ná zhe yī bǎ shànzi.
Bà cầm trên tay một chiếc quạt.
天太热了,我用扇子扇风。
Tiān tài rè le, wǒ yòng shànzi shān fēng.
Trời nóng quá, tôi dùng quạt để quạt.