管子
guǎn zi
Hán Việt: quản tử

管子 (guǎn zi) nghĩa là: ống; đường ống

Ý nghĩa của 管子

管子 (guǎn zi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là ống; đường ống. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: tube; pipe; drinking straw.

💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 根. 水管子 = ống nước.
Lượng từ đi kèm: gēn
Đếm là 一根管子, không phải 一管子. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "quản tử" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ống" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 管子

水管子坏了,到处都是水。
Shuǐ guǎnzi huài le, dàochù dōu shì shuǐ.
Ống nước hỏng rồi, nước chảy khắp nơi.
他用一根管子把水引进来。
Tā yòng yì gēn guǎnzi bǎ shuǐ yǐn jìnlái.
Anh ấy dùng một cái ống để dẫn nước vào.

Từ liên quan