举动
Hán Việt: cử động
举动 (jǔ dòng) nghĩa là: hành động; cử chỉ; hành vi
Ý nghĩa của 举动
举动 (jǔ dòng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là hành động; cử chỉ; hành vi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: act; action; activity.
💡 Mẹo dùng: Danh từ chỉ cử chỉ, hành vi cụ thể của con người.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cử động" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hành động" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 举动
他的举动让人很意外。
Tā de jǔdòng ràng rén hěn yìwài.
Hành động của anh ấy khiến người ta bất ngờ.
警察注意到了他的可疑举动。
Jǐngchá zhùyì dàole tā de kěyí jǔdòng.
Cảnh sát đã chú ý đến hành vi khả nghi của anh ta.