举
Hán Việt: cử
举 (jǔ) nghĩa là: giơ lên; nâng lên; nêu ra; bầu chọn
Ý nghĩa của 举
举 (jǔ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là giơ lên; nâng lên; nêu ra; bầu chọn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to lift; to hold up; to cite.
💡 Mẹo dùng: 举手 = giơ tay; 举例 = nêu ví dụ; 举行 = tổ chức.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cử" giúp bạn liên tưởng nghĩa "giơ lên" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 举
有问题的同学请举手。
Yǒu wèntí de tóngxué qǐng jǔ shǒu.
Bạn nào có câu hỏi xin giơ tay.
老师举了一个很好的例子。
Lǎoshī jǔ le yī gè hěn hǎo de lìzi.
Thầy giáo đã nêu ra một ví dụ rất hay.