列举
liè jǔ
Hán Việt: liệt cử

列举 (liè jǔ) nghĩa là: liệt kê; nêu ra từng cái

Ý nghĩa của 列举

列举 (liè jǔ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là liệt kê; nêu ra từng cái. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: a list; to list; to enumerate.

💡 Mẹo dùng: Tân ngữ thường là 原因, 例子, 事实 và có kèm số lượng.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "liệt cử" giúp bạn liên tưởng nghĩa "liệt kê" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 列举

他列举了三个失败的原因。
Tā lièjǔ le sān ge shībài de yuányīn.
Anh ấy đã liệt kê ba nguyên nhân thất bại.
请列举几个具体的例子。
Qǐng lièjǔ jǐ ge jùtǐ de lìzi.
Xin hãy nêu ra vài ví dụ cụ thể.

Từ liên quan