拒绝
Hán Việt: cự tuyệt
拒绝 (jù jué) nghĩa là: từ chối; cự tuyệt; khước từ
Ý nghĩa của 拒绝
拒绝 (jù jué) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là từ chối; cự tuyệt; khước từ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to refuse; to decline; to reject.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa 接受, 同意.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cự tuyệt" giúp bạn liên tưởng nghĩa "từ chối" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 拒绝
他拒绝了我的邀请。
Tā jùjué le wǒ de yāoqǐng.
Anh ấy từ chối lời mời của tôi.
我不好意思拒绝她。
Wǒ bù hǎoyìsi jùjué tā.
Tôi ngại từ chối cô ấy.