距离
jù lí
Hán Việt: cự ly

距离 (jù lí) nghĩa là: khoảng cách; cự ly; cách

Ý nghĩa của 距离

距离 (jù lí) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là khoảng cách; cự ly; cách. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: distance; to be apart.

💡 Mẹo dùng: Vừa danh từ vừa giới từ: A 距离 B + xa/gần, giống 离.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个距离, không phải 一距离. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "cự ly" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khoảng cách" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 距离

我家距离学校不远。
Wǒ jiā jùlí xuéxiào bù yuǎn.
Nhà tôi cách trường không xa.
两个城市之间的距离是三百公里。
Liǎng ge chéngshì zhī jiān de jùlí shì sānbǎi gōnglǐ.
Khoảng cách giữa hai thành phố là ba trăm cây số.

Từ liên quan