Hán Việt: li

离 (lí) nghĩa là: cách; rời; xa

HSK 2 (2.0) HSK 2 (3.0) giới từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của

(lí) là giới từ trong tiếng Trung, nghĩa là cách; rời; xa. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to leave; to part from; to be away from.

💡 Mẹo dùng: A 离 B + 远/近 = A cách B xa/gần.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "li" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cách" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

我家离公司不远。
Wǒ jiā lí gōngsī bù yuǎn.
Nhà tôi cách công ty không xa.
离考试还有三天。
Lí kǎoshì hái yǒu sān tiān.
Còn ba ngày nữa là thi.

Từ liên quan