脱离
tuō lí
Hán Việt: thoát ly

脱离 (tuō lí) nghĩa là: thoát khỏi; rời khỏi; tách khỏi

Ý nghĩa của 脱离

脱离 (tuō lí) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thoát khỏi; rời khỏi; tách khỏi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to separate oneself from; to break away from; diastasis (medicine).

💡 Mẹo dùng: Cụm quen thuộc: 脱离危险, 脱离实际, 脱离关系.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thoát ly" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thoát khỏi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 脱离

病人已经脱离了危险。
Bìngrén yǐjīng tuōlí le wēixiǎn.
Bệnh nhân đã thoát khỏi nguy hiểm.
他早就脱离了那个组织。
Tā zǎo jiù tuōlí le nà ge zǔzhī.
Anh ta đã rời khỏi tổ chức đó từ lâu.

Từ liên quan