开放
Hán Việt: khai phóng
开放 (kāi fàng) nghĩa là: mở cửa; cởi mở; nở hoa
Ý nghĩa của 开放
开放 (kāi fàng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là mở cửa; cởi mở; nở hoa. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to bloom; to open; to be open-minded.
💡 Mẹo dùng: Ba nghĩa: mở cửa đón khách, tư tưởng cởi mở, hoa nở.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khai phóng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mở cửa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 开放
公园每天早上六点开放。
Gōngyuán měi tiān zǎoshang liù diǎn kāifàng.
Công viên mở cửa lúc sáu giờ sáng mỗi ngày.
春天到了,花都开放了。
Chūntiān dào le, huā dōu kāifàng le.
Mùa xuân đến rồi, hoa đều nở cả.