考虑
Hán Việt: khảo lự
考虑 (kǎo lǜ) nghĩa là: suy nghĩ; cân nhắc; xem xét
Ý nghĩa của 考虑
考虑 (kǎo lǜ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là suy nghĩ; cân nhắc; xem xét. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to think over; to consider; consideration.
💡 Mẹo dùng: 考虑一下 = suy nghĩ một chút; 考虑问题 = xem xét vấn đề.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khảo lự" giúp bạn liên tưởng nghĩa "suy nghĩ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 考虑
我需要考虑一下再决定。
Wǒ xūyào kǎolǜ yíxià zài juédìng.
Tôi cần suy nghĩ một chút rồi mới quyết định.
他考虑了很久才答应。
Tā kǎolǜ le hěn jiǔ cái dāying.
Anh ấy cân nhắc rất lâu mới đồng ý.