考察
Hán Việt: khảo sát
考察 (kǎo chá) nghĩa là: khảo sát; đi thực địa; quan sát nghiên cứu
Ý nghĩa của 考察
考察 (kǎo chá) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là khảo sát; đi thực địa; quan sát nghiên cứu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to inspect; to observe and study; on-the-spot investigation.
💡 Mẹo dùng: 考察 là khảo sát thực địa; 考核 là đánh giá, sát hạch con người.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khảo sát" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khảo sát" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 考察
专家来工厂考察了三天。
Zhuānjiā lái gōngchǎng kǎochále sān tiān.
Chuyên gia đến nhà máy khảo sát ba ngày.
他们去南方考察市场。
Tāmen qù nánfāng kǎochá shìchǎng.
Họ đi phương Nam khảo sát thị trường.