顾虑
Hán Việt: cố lự
顾虑 (gù lǜ) nghĩa là: nỗi lo ngại; sự e ngại; điều băn khoăn
Ý nghĩa của 顾虑
顾虑 (gù lǜ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là nỗi lo ngại; sự e ngại; điều băn khoăn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: misgivings; apprehensions.
💡 Mẹo dùng: Hay đi với 有顾虑, 打消顾虑; cũng dùng như động từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cố lự" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nỗi lo ngại" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 顾虑
你有什么顾虑就说出来。
Nǐ yǒu shénme gùlǜ jiù shuō chūlái.
Anh có điều gì lo ngại thì cứ nói ra.
他打消了心里的顾虑。
Tā dǎxiāole xīnlǐ de gùlǜ.
Anh ấy đã xua tan nỗi băn khoăn trong lòng.