咳嗽
Hán Việt: khái thấu
咳嗽 (ké sou) nghĩa là: ho
Ý nghĩa của 咳嗽
咳嗽 (ké sou) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là ho. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to cough.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 阵 (一阵咳嗽).
Lượng từ đi kèm: 阵 zhèn
Đếm là 一阵咳嗽, không phải 一咳嗽. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khái thấu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ho" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 咳嗽
他感冒了,一直咳嗽。
Tā gǎnmào le, yìzhí késou.
Anh ấy bị cảm, cứ ho mãi.
你咳嗽得很厉害,去看医生吧。
Nǐ késou de hěn lìhai, qù kàn yīshēng ba.
Bạn ho nặng lắm, đi khám bác sĩ đi.