化学
Hán Việt: hóa học
化学 (huà xué) nghĩa là: hóa học
Ý nghĩa của 化学
化学 (huà xué) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là hóa học. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: chemistry; chemical.
💡 Mẹo dùng: 化学反应 = phản ứng hóa học; 化学家 = nhà hóa học.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hóa học" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hóa học" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 化学
我对化学很感兴趣。
Wǒ duì huàxué hěn gǎn xìngqù.
Tôi rất hứng thú với hóa học.
明天有化学考试。
Míngtiān yǒu huàxué kǎoshì.
Ngày mai có bài thi hóa học.