lǎn
Hán Việt: lãn

懒 (lǎn) nghĩa là: lười; lười biếng

Ý nghĩa của

(lǎn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là lười; lười biếng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: lazy.

💡 Mẹo dùng: 懒得 + động từ = lười làm gì. Trái nghĩa 勤快.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "lãn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lười" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

他很懒,什么都不想做。
Tā hěn lǎn, shénme dōu bù xiǎng zuò.
Anh ấy rất lười, chẳng muốn làm gì cả.
周末我懒得出门。
Zhōumò wǒ lǎnde chūmén.
Cuối tuần tôi lười ra ngoài.

Từ liên quan