浪费
Hán Việt: lãng phí
浪费 (làng fèi) nghĩa là: lãng phí; phung phí
Ý nghĩa của 浪费
浪费 (làng fèi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là lãng phí; phung phí. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to waste; to squander.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa 节约, 节省.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "lãng phí" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lãng phí" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 浪费
别浪费时间了。
Bié làngfèi shíjiān le.
Đừng lãng phí thời gian nữa.
这样做太浪费钱了。
Zhèyàng zuò tài làngfèi qián le.
Làm như vậy lãng phí tiền quá.