懒惰
Hán Việt: lãn nọa
懒惰 (lǎn duò) nghĩa là: lười biếng; lười nhác
Ý nghĩa của 懒惰
懒惰 (lǎn duò) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là lười biếng; lười nhác. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: idle; lazy.
💡 Mẹo dùng: Trang trọng hơn 懒; trái nghĩa là 勤奋, 勤劳.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "lãn nọa" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lười biếng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 懒惰
他这个人又懒惰又贪心。
Tā zhège rén yòu lǎnduò yòu tānxīn.
Con người anh ta vừa lười biếng vừa tham lam.
懒惰的人很难取得成功。
Lǎnduò de rén hěn nán qǔdé chénggōng.
Người lười biếng rất khó đạt được thành công.