来得及
Hán Việt: lai đắc cập
来得及 (lái de jí) nghĩa là: còn kịp; kịp
Ý nghĩa của 来得及
来得及 (lái de jí) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là còn kịp; kịp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: there's still time; able to do sth in time.
💡 Mẹo dùng: Thường đi với 还: 还来得及 = vẫn còn kịp.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "lai đắc cập" giúp bạn liên tưởng nghĩa "còn kịp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 来得及
别着急,还来得及。
Bié zháojí, hái láidejí.
Đừng vội, vẫn còn kịp.
现在出发还来得及赶上火车。
Xiànzài chūfā hái láidejí gǎnshàng huǒchē.
Bây giờ xuất phát vẫn kịp bắt tàu.