系统
Hán Việt: hệ thống
系统 (xì tǒng) nghĩa là: hệ thống
Ý nghĩa của 系统
系统 (xì tǒng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là hệ thống. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: system.
💡 Mẹo dùng: Cũng làm tính từ: 系统地学习 = học một cách có hệ thống.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个系统, không phải 一系统. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hệ thống" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hệ thống" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 系统
这个系统出了问题。
Zhège xìtǒng chū le wèntí.
Hệ thống này gặp sự cố rồi.
电脑系统需要更新。
Diànnǎo xìtǒng xūyào gēngxīn.
Hệ thống máy tính cần được cập nhật.