系
Hán Việt: hệ
系 (xì) nghĩa là: khoa (trong trường đại học); hệ; hệ thống
Ý nghĩa của 系
系 (xì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là khoa (trong trường đại học); hệ; hệ thống. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to connect; to arrest; to worry.
💡 Mẹo dùng: Đọc xì khi là khoa, hệ; đọc jì khi là buộc, thắt (系鞋带).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hệ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khoa (trong trường đại học)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 系
他是中文系的学生。
Tā shì Zhōngwén xì de xuéshēng.
Anh ấy là sinh viên khoa tiếng Trung.
你在哪个系学习?
Nǐ zài nǎge xì xuéxí?
Bạn học ở khoa nào?