留
Hán Việt: lưu
留 (liú) nghĩa là: ở lại; giữ lại; để lại
Ý nghĩa của 留
留 (liú) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là ở lại; giữ lại; để lại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to leave (a message etc); to retain; to stay.
💡 Mẹo dùng: 留言 = để lại lời nhắn; 留下 = ở lại, giữ lại; 留学 = du học.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "lưu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ở lại" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 留
他留在北京工作了。
Tā liú zài Běijīng gōngzuò le.
Anh ấy ở lại Bắc Kinh làm việc.
请给我留个电话号码。
Qǐng gěi wǒ liú ge diànhuà hàomǎ.
Hãy để lại cho tôi số điện thoại.