麻痹
Hán Việt: ma tý
麻痹 (má bì) nghĩa là: tê liệt; lơ là mất cảnh giác
Ý nghĩa của 麻痹
麻痹 (má bì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tê liệt; lơ là mất cảnh giác. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: paralysis; palsy; numbness.
💡 Mẹo dùng: 麻痹大意 là cụm cố định: lơ là, mất cảnh giác.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ma tý" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tê liệt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 麻痹
他的左腿有点儿麻痹。
Tā de zuǒ tuǐ yǒudiǎnr mábì.
Chân trái của anh ấy hơi bị tê liệt.
我们不能麻痹大意。
Wǒmen bù néng mábì dàyì.
Chúng ta không được lơ là chủ quan.