满足
Hán Việt: mãn túc
满足 (mǎn zú) nghĩa là: thỏa mãn; đáp ứng; hài lòng
Ý nghĩa của 满足
满足 (mǎn zú) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thỏa mãn; đáp ứng; hài lòng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to satisfy; to meet (the needs of); satisfied.
💡 Mẹo dùng: 满足于 = hài lòng với; 满足需要 = đáp ứng nhu cầu.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "mãn túc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thỏa mãn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 满足
我们要满足客户的要求。
Wǒmen yào mǎnzú kèhù de yāoqiú.
Chúng ta phải đáp ứng yêu cầu của khách hàng.
他对现在的生活很满足。
Tā duì xiànzài de shēnghuó hěn mǎnzú.
Anh ấy rất hài lòng với cuộc sống hiện tại.