圆满
Hán Việt: viên mãn
圆满 (yuán mǎn) nghĩa là: viên mãn; trọn vẹn; tốt đẹp
Ý nghĩa của 圆满
圆满 (yuán mǎn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là viên mãn; trọn vẹn; tốt đẹp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: satisfactory; consummate; perfect.
💡 Mẹo dùng: Hay đi với 成功, 结束, 解决; mang sắc thái trang trọng.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "viên mãn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "viên mãn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 圆满
会议取得了圆满成功。
Huìyì qǔdéle yuánmǎn chénggōng.
Hội nghị đã thành công tốt đẹp.
这件事得到了圆满解决。
Zhè jiàn shì dédàole yuánmǎn jiějué.
Việc này đã được giải quyết trọn vẹn.