内
Hán Việt: nội
内 (nèi) nghĩa là: trong; bên trong; nội bộ
Ý nghĩa của 内
内 (nèi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là trong; bên trong; nội bộ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: inside; inner; internal.
💡 Mẹo dùng: Thường đứng sau danh từ: 一周内, 国内, 室内. Trái nghĩa với 外.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nội" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trong" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 内
请在一周内完成作业。
Qǐng zài yì zhōu nèi wánchéng zuòyè.
Hãy hoàn thành bài tập trong vòng một tuần.
校内不能开车。
Xiào nèi bù néng kāichē.
Trong trường không được lái xe.