偶尔
ǒu ěr
Hán Việt: ngẫu nhĩ

偶尔 (ǒu ěr) nghĩa là: thỉnh thoảng; đôi khi

Ý nghĩa của 偶尔

偶尔 (ǒu ěr) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là thỉnh thoảng; đôi khi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: occasionally; once in a while; sometimes.

💡 Mẹo dùng: Tần suất thấp hơn 有时候; trái nghĩa với 经常.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "ngẫu nhĩ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thỉnh thoảng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 偶尔

我偶尔去看电影。
Wǒ ǒu'ěr qù kàn diànyǐng.
Thỉnh thoảng tôi đi xem phim.
他偶尔也会迟到。
Tā ǒu'ěr yě huì chídào.
Đôi khi anh ấy cũng đến muộn.

Từ liên quan