脾气
pí qi
Hán Việt: tì khí

脾气 (pí qi) nghĩa là: tính khí; tính nết; nóng tính

Ý nghĩa của 脾气

脾气 (pí qi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tính khí; tính nết; nóng tính. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: character; temperament; disposition.

💡 Mẹo dùng: 发脾气 = nổi nóng, cáu giận; 脾气大 = nóng tính.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个脾气, không phải 一脾气. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tì khí" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tính khí" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 脾气

他的脾气很好。
Tā de píqi hěn hǎo.
Tính khí của anh ấy rất tốt.
你别跟孩子发脾气。
Nǐ bié gēn háizi fā píqi.
Bạn đừng nổi nóng với con.

Từ liên quan