平方
Hán Việt: bình phương
平方 (píng fāng) nghĩa là: bình phương; mét vuông (nói tắt)
Ý nghĩa của 平方
平方 (píng fāng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bình phương; mét vuông (nói tắt). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: square (as in square foot; square mile; square root).
💡 Mẹo dùng: 平方米 mét vuông, nói tắt là 平: 一百平.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bình phương" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bình phương" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 平方
三的平方是九。
Sān de píngfāng shì jiǔ.
Bình phương của ba là chín.
这套房子有一百平方米。
Zhè tào fángzi yǒu yìbǎi píngfāngmǐ.
Căn nhà này rộng một trăm mét vuông.