破
Hán Việt: phá
破 (pò) nghĩa là: rách; vỡ; hỏng; làm vỡ
Ý nghĩa của 破
破 (pò) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là rách; vỡ; hỏng; làm vỡ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: broken; damaged; worn out.
💡 Mẹo dùng: Hay làm bổ ngữ kết quả: 打破, 弄破, 撕破.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phá" giúp bạn liên tưởng nghĩa "rách" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 破
我的裤子破了。
Wǒ de kùzi pò le.
Quần của tôi bị rách rồi.
杯子掉在地上打破了。
Bēizi diào zài dì shàng dǎpò le.
Cái cốc rơi xuống đất vỡ rồi.