破产
Hán Việt: phá sản
破产 (pò chǎn) nghĩa là: phá sản; vỡ nợ
Ý nghĩa của 破产
破产 (pò chǎn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là phá sản; vỡ nợ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to go bankrupt; to become impoverished; bankruptcy.
💡 Mẹo dùng: Động từ ly hợp; nghĩa bóng: kế hoạch, âm mưu thất bại.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phá sản" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phá sản" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 破产
那家公司去年破产了。
Nà jiā gōngsī qùnián pòchǎn le.
Công ty đó năm ngoái đã phá sản.
他的计划完全破产了。
Tā de jìhuà wánquán pòchǎn le.
Kế hoạch của anh ta hoàn toàn đổ bể.