普及
Hán Việt: phổ cập
普及 (pǔ jí) nghĩa là: phổ cập; phổ biến; lan rộng
Ý nghĩa của 普及
普及 (pǔ jí) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là phổ cập; phổ biến; lan rộng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: popular; to popularize; universal.
💡 Mẹo dùng: Vừa dùng tự động là trở nên phổ biến, vừa tha động là phổ cập cái gì.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phổ cập" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phổ cập" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 普及
智能手机已经普及了。
Zhìnéng shǒujī yǐjīng pǔjíle.
Điện thoại thông minh đã phổ biến rồi.
政府努力普及基础教育。
Zhèngfǔ nǔlì pǔjí jīchǔ jiàoyù.
Chính phủ nỗ lực phổ cập giáo dục cơ bản.