万一
Hán Việt: vạn nhất
万一 (wàn yī) nghĩa là: nhỡ may; lỡ như; chuyện bất trắc
Ý nghĩa của 万一
万一 (wàn yī) là liên từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhỡ may; lỡ như; chuyện bất trắc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: just in case; if by any chance; contingency.
💡 Mẹo dùng: 万一 giả thiết điều xấu ít khả năng xảy ra; 以防万一 là phòng hờ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "vạn nhất" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhỡ may" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 万一
万一下雨,我们就不去了。
Wànyī xià yǔ, wǒmen jiù bù qù le.
Nhỡ trời mưa thì chúng ta không đi nữa.
带把伞吧,以防万一。
Dài bǎ sǎn ba, yǐ fáng wànyī.
Mang theo ô đi, để phòng bất trắc.