千方百计
Hán Việt: thiên phương bách kế
千方百计 (qiān fāng bǎi jì) nghĩa là: trăm phương nghìn kế; tìm mọi cách
Ý nghĩa của 千方百计
千方百计 (qiān fāng bǎi jì) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là trăm phương nghìn kế; tìm mọi cách. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: lit. thousand ways; a hundred plans (idiom); by every possible means.
💡 Mẹo dùng: Luôn làm trạng ngữ, đứng ngay trước động từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thiên phương bách kế" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trăm phương nghìn kế" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Câu ví dụ với 千方百计
他千方百计想说服父母。
Tā qiānfāng bǎijì xiǎng shuōfú fùmǔ.
Anh ấy tìm trăm phương nghìn kế để thuyết phục cha mẹ.
我们千方百计解决了难题。
Wǒmen qiānfāng bǎijì jiějué le nántí.
Chúng tôi tìm mọi cách giải quyết bài toán khó.