签证
qiān zhèng
Hán Việt: thiêm chứng

签证 (qiān zhèng) nghĩa là: thị thực; visa

Ý nghĩa của 签证

签证 (qiān zhèng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thị thực; visa. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: visa; certificate; to certify.

💡 Mẹo dùng: 办签证 = làm thị thực; 签证到期 = thị thực hết hạn.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个签证, không phải 一签证. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thiêm chứng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thị thực" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 签证

我的签证下个月到期。
Wǒ de qiānzhèng xià gè yuè dàoqī.
Thị thực của tôi tháng sau hết hạn.
去中国留学要先办签证。
Qù Zhōngguó liúxué yào xiān bàn qiānzhèng.
Đi du học Trung Quốc phải làm thị thực trước.

Từ liên quan