qiáng
Hán Việt: tường

墙 (qiáng) nghĩa là: bức tường; tường

Ý nghĩa của

(qiáng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bức tường; tường. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: wall; 堵[dǔ].

💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 面 (一面墙), 堵 (一堵墙).
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一面墙, không phải 一墙. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tường" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bức tường" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

墙上挂着一张地图。
Qiáng shàng guà zhe yì zhāng dìtú.
Trên tường treo một tấm bản đồ.
这面墙是白色的。
Zhè miàn qiáng shì báisè de.
Bức tường này màu trắng.

Từ liên quan