qiāo
Hán Việt: xao

敲 (qiāo) nghĩa là: gõ; đập; gõ cửa

Ý nghĩa của

(qiāo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là gõ; đập; gõ cửa. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to hit; to strike; to tap.

💡 Mẹo dùng: 敲门 = gõ cửa; 敲鼓 = đánh trống.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "xao" giúp bạn liên tưởng nghĩa "gõ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

有人在敲门。
Yǒu rén zài qiāo mén.
Có người đang gõ cửa.
进来以前请先敲门。
Jìnlái yǐqián qǐng xiān qiāo mén.
Trước khi vào xin hãy gõ cửa.

Từ liên quan