桥
Hán Việt: kiều
桥 (qiáo) nghĩa là: cây cầu; cầu
Ý nghĩa của 桥
桥 (qiáo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cây cầu; cầu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: bridge.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 座 (一座桥).
Lượng từ đi kèm: 座 zuò
Đếm là 一座桥, không phải 一桥. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "kiều" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cây cầu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 桥
河上有一座桥。
Hé shàng yǒu yí zuò qiáo.
Trên sông có một cây cầu.
过了桥就是我家。
Guò le qiáo jiù shì wǒ jiā.
Qua cầu là đến nhà tôi.