桥梁
Hán Việt: kiều lương
桥梁 (qiáo liáng) nghĩa là: cầu; cầu nối
Ý nghĩa của 桥梁
桥梁 (qiáo liáng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cầu; cầu nối. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: bridge; fig. connection between two areas.
💡 Mẹo dùng: Trang trọng hơn 桥; nghĩa bóng chỉ vai trò trung gian.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "kiều lương" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cầu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 桥梁
这座桥梁是去年建成的。
Zhè zuò qiáoliáng shì qùnián jiànchéng de.
Cây cầu này được xây xong từ năm ngoái.
语言是文化交流的桥梁。
Yǔyán shì wénhuà jiāoliú de qiáoliáng.
Ngôn ngữ là cầu nối giao lưu văn hóa.