放暑假
Hán Việt: phóng thử giả
放暑假 (fàng shǔ jià) nghĩa là: nghỉ hè; được nghỉ hè
Ý nghĩa của 放暑假
放暑假 (fàng shǔ jià) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là nghỉ hè; được nghỉ hè. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: The summer holidays.
💡 Mẹo dùng: 放假 = nghỉ (lễ, hè); 放寒假 = nghỉ đông; 暑假 = kỳ nghỉ hè.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phóng thử giả" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nghỉ hè" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 放暑假
我们下星期就放暑假了。
Wǒmen xià xīngqī jiù fàng shǔjià le.
Tuần sau chúng tôi được nghỉ hè rồi.
放暑假的时候你打算做什么?
Fàng shǔjià de shíhou nǐ dǎsuàn zuò shénme?
Lúc nghỉ hè bạn định làm gì?