假
Hán Việt: giả
假 (jiǎ) nghĩa là: giả; không thật
Ý nghĩa của 假
假 (jiǎ) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là giả; không thật. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: fake; false; artificial.
💡 Mẹo dùng: Đọc jiǎ = giả; đọc jià = kỳ nghỉ (放假, 请假). Trái nghĩa 真.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "giả" giúp bạn liên tưởng nghĩa "giả" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 假
这个包是假的。
Zhège bāo shì jiǎ de.
Cái túi này là đồ giả.
他说的话都是假的。
Tā shuō de huà dōu shì jiǎ de.
Lời anh ấy nói đều là giả.